rose bug

rose bug

A rose bug crawls on a pink rose in a sunny garden.

Định nghĩa

Danh từ: rose bug một loại bọ cánh cứng phổ biếnBắc Mỹ, tên khoa học Macrodactylus subspinosus. Ấu trùng của ăn rễ cây, trong khi bọ trưởng thành ăn hoa của các loại cây như bụi hoa hồng, cây táo hoặc cây nho.

dụ sử dụng
  • (Con bọ cánh cứng ăn hoa hồng đã làm hỏng nhiều bụi hoa hồng trong vườn của tôi.)
  • (Nông dân thường gặp khó khăn trong việc kiểm soát sự xâm nhập của bọ cánh cứng ăn hoa hồng trên cây nho.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Rose bug infestation: sự xâm nhập hoặc bùng phát số lượng lớn của loại bọ này.
    • An early spring treatment can prevent a rose bug infestation. (Xử lý vào đầu mùa xuân có thể ngăn ngừa sự bùng phát của bọ cánh cứng ăn hoa hồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Rose chafer (danh từ): tên gọi khác của trong tiếng Anh.
    • The rose chafer is often mistaken for other beetles. (Bọ cánh cứng ăn hoa hồng thường bị nhầm lẫn với các loại bọ khác.)
Từ đồng nghĩa
  • Bọ cánh cứng ăn hoa hồng: cách dịch mô tả trực tiếp trong tiếng Việt.
  • Bọ hại hoa hồng: cách gọi thông dụng dựa trên tác hại của loài này.
Các cụm từ liên quan
  • Control rose bug: kiểm soát loại bọ này.
    • Using insecticide is one way to control rose bug. (Sử dụng thuốc trừ sâu một cách để kiểm soát bọ cánh cứng ăn hoa hồng.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến rose bug.